Gần mặt xa lòng

Direct English translation

Close in face, far in heart.

Equivalent English version

Near, but far apart

Giải thích tiếng Việt
Chỉ những người ở gần nhau, thường xuyên gặp gỡ nhưng tình cảm lại nhạt nhẽo, không gắn bó. Cũng dùng để nói sự gần gũi về khoảng cách không bảo đảm sự gần gũi về tình cảm.
English explanation
Refers to people who live or stay close to one another but have little or no real affection. It is also used to say that physical closeness does not necessarily mean emotional closeness.